devil's milk

Học thuật
Thân thiện
devil's milk

A farmer pulls devil's milk from his sunflower field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên gọi thông thường của một loài cây: "devil's milk" tên gọi tiếng Anh cho một loài cây thuộc chi Đại kích (Euphorbia), nguồn gốc từ Cựu Thế giới (châu Âu, châu Á, châu Phi). Tên gọi này có thể xuất phát từ nhựa cây màu trắng, độc, chảy ra khi thân cây bị gãy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The field was overgrown with devil's milk. (Cánh đồng bị phủ đầy bởi cây devil's milk.)
    • Be careful not to touch the sap of the devil's milk plant. (Hãy cẩn thận đừng chạm vào nhựa của cây devil's milk.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tên gọi khoa học: Trong bối cảnh thực vật học, "devil's milk" thường được dùng để chỉ các loài trong chi , đặc biệt (còn gọi là sun spurge).
    • The study focused on the invasive properties of devil's milk (Euphorbia helioscopia). (Nghiên cứu tập trung vào đặc tính xâm lấn của cây devil's milk.)
Biến thể từ gần giống
  • Sun spurge: Tên gọi tiếng Anh khác cho cùng một loài cây, nhấn mạnh đặc điểm hoa quay về phía mặt trời.
  • Euphorbia: Tên gọi khoa học của chi cây này.
  • Cây đại kích: Tên gọi chung trong tiếng Việt cho các loài thuộc chi Euphorbia.
Từ đồng nghĩa
  • Wolf's milk: Một tên gọi tiếng Anh khác cho các loài cây đại kích nhựa trắng.
  • Spurge: Tên gọi chung cho các cây trong họ Euphorbiaceae.
Lưu ý
  • "Devil's milk" chủ yếu một danh từ chỉ tên cây. không các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến đi kèm trong cách sử dụng thông thường.
devil's milk

A farmer pulls devil's milk from his sunflower field.

Noun
  1. cây hướng dương
  2. (thực vật học) giống cây đại kích Cựu thế giới